Vận chuyển miễn phí
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí cho đơn hàng trên 2.000.000 VNĐ
. Camera 4 in 1 (CVI, TVI,AHD,Analog)
. Cảm biến: 1/2.7’’ Sony Starvis 8.0MP
(3840×2160)
. Độ phân giải: 4K@25/30fps; 4K@15fps;
. 5M@20fps;4M@25fps/30fps;
. Hỗ trợ cân bằng ánh sáng, bù sáng,
chống ngược sáng, chống nhiễu 2D-DNR.
. Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 87°)
. Tầm xa hồng ngoại: 30m , hỗ trợ Smart IR
. Vỏ nhựa, IP67
. Nguồn: DC12V ±30%
Hỗ trợ vận chuyển miễn phí cho đơn hàng trên 2.000.000 VNĐ
Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ visa tất cả các ngân hàng
Hotline : 0794747952 - Mail : ctcomputer727@gmail.com
Là đơn vị uy tín, được tin cung cấp linh kiện thiết bị máy tính, camera quan sát tại Vũng Tàu
| Camera | |||||
| Image Sensor | 1/2.7 inch CMOS | ||||
| Effective Pixels | 3840 (H)× 2160 (V), 4K | ||||
| Scanning System | Progressive | ||||
| Electronic Shutter Speed | PAL: 1/25s–1/100000s
NTSC: 1/30s–1/100000s |
||||
| S/N Ratio | >65dB | ||||
| Minimum Illumination | 0.03Lux/F2.0, 30IRE, 0Lux IR on | ||||
| Fill Light Working Distance | 30 m (98.4 ft) | ||||
| IR On/Off Control | Auto; manual | ||||
| IR LED Number | 1 | ||||
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
||||
| Lens | |||||
| Lens Type | Fixed-focal | ||||
| Mount Type | M12 | ||||
| Focal Length | 2.8mm; 3.6mm;6mm | ||||
| Max. Aperture | F2.0 | ||||
| Angle of View | 2.8mm: 125° x 105° x 56°
(diagonal x horizontal x vertical) (diagonal x horizontal x vertical) (diagonal x horizontal x vertical) |
||||
| Iris Type | Fixed iris | ||||
| Close Focus Distance | 2.8mm: 1.0 m (3.3 ft) 3.6mm: 1.9 m (6.2 ft) 6mm:3.6m(11.8ft) |
||||
| DORI Distance | Lens | Detect | Observe | Recognize | Identify |
| 2.8mm | 74.7 m (245.1 ft) | 29.9 m (98.1 ft) | 14.9 m (48.9ft) | 7.5 m
(24.6 ft) |
|
| 3.6mm | 106.7 m (350.1 ft) | 42.7 m (140.1 ft) | 21.3 m (69.9 ft) | 10.7 m (35.1 ft) | |
| 6mm | 160m
(524.9 ft) |
64 m (210.0ft) | 32 m (105.0ft) | 16 m (52.5ft) | |
| Video | |||||
| Frame Rate | CVI: 4K@25/30fps; 4K@15fps; 5M@20fps; 4M@25fps/30fps; AHD: 4K@15fps; TVI: 4K@15fps; CVBS: 960H |
||||
| Resolution | 4K (3840 × 2160); 5M (2592 × 1944); 4M (2560 × 1440); 960H (960 × 576/960 × 480) | ||||
| Day/Night | Auto switch by ICR | ||||
| BLC | BLC/HLC/WDR | ||||
| WDR | DWDR | ||||
| White Balance | Auto; manual | ||||
| Gain Control | Auto; manual | ||||
| Noise Reduction | 2D NR | ||||
| Smart IR | Yes | ||||
| Mirror | Off/On | ||||
| Privacy Masking | Off/On (8 area, rectangle) | ||||
| Port | |||||
| Video Output | Video output choices of CVI/TVI/AHD/CVBS by one BNC port | ||||
| Audio Input | One channel, built-in mic (-A) | ||||
| Power | |||||
| Power Supply | 12V ±30% DC | ||||
| Power Consumption | Max 4.3W (12V DC, IR on) | ||||
| Environment | |||||
| Operating Temperature | -40°C to +60°C (-40°F to 140°F);
<95% (non-condensation) |
||||
| Storage Temperature | -40°C to +60°C (-40°F to 140°F);
<95% (non-condensation) |
||||
| Protection Grade | IP67 | ||||
| Structure | |||||
| Casing | Metal throughout the whole casing | ||||
| Camera Dimensions | 174.5mm×70.6mm×72.3mm (6.87”×2.78”×2.85”) | ||||
| Net Weight | 0.35Kg (0.77lb) | ||||
| Gross Weight | 0.45Kg (0.99lb) | ||||